Xổ Số Hôm Nay
Xổ Số Hôm Qua
Xổ Số Điện Toán
| KT | 18YG9YG4YG15YG12YG3YG10YG2YG | |||||||||||
| ĐB | 48350 | |||||||||||
| G.1 | 58910 | |||||||||||
| G.2 | 43616 | 45570 | ||||||||||
| G.3 | 05346 | 76419 | 14342 | |||||||||
| 53429 | 64140 | 32918 | ||||||||||
| G.4 | 9575 | 3046 | 7791 | 9266 | ||||||||
| G.5 | 8296 | 3949 | 5515 | |||||||||
| 3500 | 8907 | 5687 | ||||||||||
| G.6 | 478 | 701 | 440 | |||||||||
| G.7 | 95 | 84 | 59 | 91 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 07 | 0 | 00, 10, 40(2), 50, 70 |
| 1 | 10, 15, 16, 18, 19 | 1 | 01, 91(2) |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 40(2), 42, 46(2), 49 | 4 | 84 |
| 5 | 50, 59 | 5 | 15, 75, 95 |
| 6 | 66 | 6 | 16, 46(2), 66, 96 |
| 7 | 70, 75, 78 | 7 | 07, 87 |
| 8 | 84, 87 | 8 | 18, 78 |
| 9 | 91(2), 95, 96 | 9 | 19, 29, 49, 59 |
Xem kết quả XSMB theo ngày:
– Kết quả XSMB 17/12/2024
– Kết quả XSMB 16/12/2024
– Kết quả XSMB 15/12/2024
– Kết quả XSMB 14/12/2024
– Kết quả XSMB 13/12/2024
Xem kết XSKT3M cùng ngày:
– Kết quả XSMN 15/12/2024
– Kết quả XSMT 15/12/2024
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMB
– Thống kê sổ kết quả 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMB
Kho tiện ích



