Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

20

15

34

G.7

440

565

949

G.6

5348

5240

5363

0226

5437

8150

3842

4893

6415

G.5

9879

1066

1586

G.4

28854

13273

57096

42629

74740

65051

88609

31537

25173

09960

25585

77873

76283

21098

95759

72846

84728

01516

28489

96527

77783

G.3

75089

92769

68182

11954

76323

37645

G.2

63863

21835

98020

G.1

49885

40165

00296

ĐB

229008

421886

728742

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

38

26

14

G.7

633

955

109

G.6

1447

5124

6629

3360

7119

9866

7627

0245

7355

G.5

7899

8612

3291

G.4

82011

05074

58395

24674

63504

65794

82775

39847

88656

51147

58717

69813

55322

71227

05165

56456

86754

37124

81007

40993

78668

G.3

08778

45427

97359

31172

17280

00494

G.2

35697

33099

86882

G.1

60505

29575

06804

ĐB

422671

820806

831200

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

02

47

94

G.7

836

826

690

G.6

7154

8800

1242

4592

7139

5885

8468

0482

0101

G.5

2345

2143

6866

G.4

11615

92473

71593

19054

03669

97893

05658

54331

86199

18353

62478

51541

06769

23582

26914

11616

19003

02553

94062

57541

56022

G.3

23427

54655

46674

33617

03951

74640

G.2

24142

76987

82414

G.1

98438

52197

72152

ĐB

316055

184162

207642

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

51

79

70

G.7

651

741

150

G.6

7329

5431

9929

4187

5715

5741

5145

0653

8119

G.5

0156

7970

2015

G.4

15193

76807

04844

49697

23604

06270

44077

33008

45079

99438

36031

87350

71431

10746

02544

70622

10036

52211

05490

93766

84262

G.3

74735

24599

27205

53807

23219

62821

G.2

19472

94394

00308

G.1

99222

73621

71052

ĐB

568160

125224

687402

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

81

61

88

G.7

448

729

096

G.6

6070

2694

0485

3173

0179

2806

1706

8169

7168

G.5

8383

6280

3030

G.4

23154

42995

17514

37801

93173

43913

80241

21053

36071

51895

00765

35659

72436

62467

85224

31196

95915

74019

31733

13749

33051

G.3

62755

88141

38916

31263

95735

93034

G.2

66713

82408

21944

G.1

74928

54126

01139

ĐB

930345

537915

292146

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

32

75

27

G.7

236

730

900

G.6

6416

2811

2011

0443

2244

4631

0235

8355

9067

G.5

5877

4400

4905

G.4

43009

21619

21705

94385

73114

71197

49213

75498

83728

36323

52186

91526

66570

62518

52586

03841

29371

65568

74248

62209

54143

G.3

86165

84108

88577

61746

49374

68409

G.2

80704

96396

25785

G.1

59588

40544

46177

ĐB

814146

868394

196458

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

51

49

21

G.7

963

477

033

G.6

3473

5904

7833

9498

0257

6063

1623

5509

4746

G.5

1201

4163

7192

G.4

87786

15449

37632

52435

91374

54066

66920

66720

11749

99860

66005

63310

40050

98801

25734

01272

45936

12937

95216

69264

84079

G.3

96264

95258

46049

97815

92765

40111

G.2

41372

48717

75574

G.1

79848

78550

17318

ĐB

331313

362638

564141

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

98

29

81

G.7

776

578

573

G.6

6180

7112

0121

0846

0494

8577

4417

0424

5687

G.5

5866

7583

3199

G.4

20214

60603

83210

38434

14887

96515

26476

92006

65682

54717

00995

36784

54964

22874

50037

05209

84259

15252

48635

00127

86921

G.3

66429

89962

34596

71919

93521

42484

G.2

86293

60314

69152

G.1

05490

35288

38217

ĐB

113149

576637

841759

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

99

95

81

G.7

540

540

363

G.6

9097

3398

8025

3643

2217

8226

2403

8669

8501

G.5

9055

5210

0359

G.4

86505

60684

07301

35953

90946

08995

09373

21908

24399

58347

57432

21342

05089

36808

05626

23615

74846

81168

37067

82701

43293

G.3

38056

39051

98345

90653

58474

31573

G.2

83923

58797

69934

G.1

27917

08880

07968

ĐB

713753

410579

298550

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8

47

71

92

G.7

597

699

868

G.6

5190

9159

7228

9973

0438

4312

6462

0999

5510

G.5

8605

5772

9220

G.4

35228

25722

75608

78714

13054

56952

23186

04853

99338

36017

27580

58462

96939

34870

46782

34571

14029

19626

76434

12196

90829

G.3

22553

52242

37467

28274

87194

84916

G.2

33569

65076

62729

G.1

78924

63447

62357

ĐB

222739

489900

510329

XSMT Thứ 5 là tổng hợp kết quả xổ số miền Trung mở thưởng thứ 5 hàng tuần đầy đủ và chính xác tuyệt đối do đội ngũ Xoso360 thực hiện. Kết quả XSMT T5 mới nhất ngày 13/03/2025 như sau:

XSBDHThứ 5 ngày 13/03/2025

– Giải Đặc Biệt là vé có 6 số trùng khớp 229008

– Giải Nhất thuộc về mỗi vé có 5 số cuối 49885

– Giải Nhì thuộc về mỗi vé có 5 số cuối là 63863

XSQBThứ 5 ngày 13/03/2025

– Giải Đặc Biệt là vé có 6 số trùng khớp 421886

– Giải Nhất thuộc về mỗi vé có 5 số cuối 40165

– Giải Nhì thuộc về mỗi vé có 5 số cuối là 21835

XSQTThứ 5 ngày 13/03/2025

– Giải Đặc Biệt là vé có 6 số trùng khớp 728742

– Giải Nhất thuộc về mỗi vé có 5 số cuối 00296

– Giải Nhì thuộc về mỗi vé có 5 số cuối là 98020

Tham khảo thêm:

– Quay thử Xổ Số Miền Trung để kiểm tra vận may của bạn.
– Dự đoán Xổ Số Miền Trung từ chuyên gia để lựa số ưng ý.