Xổ Số Hôm Nay
Xổ Số Hôm Qua
Xổ Số Điện Toán
| KT | 11VX6VX19VX13VX2VX1VX18VX16VX | |||||||||||
| ĐB | 60131 | |||||||||||
| G.1 | 13158 | |||||||||||
| G.2 | 91303 | 40613 | ||||||||||
| G.3 | 30017 | 16566 | 75778 | |||||||||
| 27072 | 81826 | 35039 | ||||||||||
| G.4 | 3894 | 0620 | 6314 | 7306 | ||||||||
| G.5 | 9832 | 1056 | 6560 | |||||||||
| 6174 | 5253 | 1397 | ||||||||||
| G.6 | 012 | 888 | 114 | |||||||||
| G.7 | 43 | 08 | 27 | 14 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06, 08 | 0 | 20, 60 |
| 1 | 12, 13, 14(3), 17 | 1 | 31 |
| 2 | 20, 26, 27 | 2 | 12, 32, 72 |
| 3 | 31, 32, 39 | 3 | 03, 13, 43, 53 |
| 4 | 43 | 4 | 14(3), 74, 94 |
| 5 | 53, 56, 58 | 5 | |
| 6 | 60, 66 | 6 | 06, 26, 56, 66 |
| 7 | 72, 74, 78 | 7 | 17, 27, 97 |
| 8 | 88 | 8 | 08, 58, 78, 88 |
| 9 | 94, 97 | 9 | 39 |
Xem kết quả XSMB theo ngày:
– Kết quả XSMB 17/11/2024
– Kết quả XSMB 16/11/2024
– Kết quả XSMB 15/11/2024
– Kết quả XSMB 14/11/2024
– Kết quả XSMB 13/11/2024
Xem kết XSKT3M cùng ngày:
– Kết quả XSMN 15/11/2024
– Kết quả XSMT 15/11/2024
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMB
– Thống kê sổ kết quả 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMB
Kho tiện ích



