| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
85 |
14 |
88 |
90 |
| G.7 |
179 |
993 |
209 |
256 |
| G.6 |
2199 4157 2753 |
3677 5594 7439 |
3333 4891 1257 |
4797 4746 7992 |
| G.5 |
1120 |
0808 |
5791 |
4617 |
| G.4 |
76940 51527 40484 37808 03848 65396 70577 |
39063 63422 17664 59745 94327 93924 90376 |
71022 26677 15304 73378 86800 37225 18930 |
34544 40080 82617 08492 51636 49646 63438 |
| G.3 |
76577 72250 |
76356 02219 |
09315 04883 |
20045 46213 |
| G.2 |
77562 |
26733 |
73595 |
05747 |
| G.1 |
27685 |
91418 |
74231 |
74334 |
| ĐB |
306885 |
913993 |
559158 |
357280 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Xem kết quả XSMN theo ngày:
– Kết quả XSMN 13/01/2025
– Kết quả XSMN 12/01/2025
– Kết quả XSMN 11/01/2025
– Kết quả XSMN 10/01/2025
– Kết quả XSMN 09/01/2025
Xem kết XS3M cùng ngày:
– Kết quả XSMT 11/01/2025
– Kết quả XSMB 11/01/2025
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMN
– Danh sách xsmb 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMN
