| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
00 |
18 |
60 |
| G.7 |
311 |
410 |
091 |
| G.6 |
8376 6308 4579 |
5532 1195 5308 |
0161 1540 7095 |
| G.5 |
9513 |
0587 |
0446 |
| G.4 |
77213 77000 91896 77685 03604 56690 39328 |
74964 00287 14910 93076 25837 16678 35123 |
28738 54997 75491 85662 48931 46315 69153 |
| G.3 |
04341 39645 |
19652 14538 |
99114 17209 |
| G.2 |
81240 |
91144 |
38096 |
| G.1 |
84187 |
52275 |
90428 |
| ĐB |
499785 |
952018 |
338849 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
43 |
33 |
56 |
| G.7 |
022 |
349 |
474 |
| G.6 |
3303 1476 4654 |
2592 8277 3146 |
1665 4255 0811 |
| G.5 |
3120 |
5427 |
5226 |
| G.4 |
87331 08441 68520 34694 22793 68075 20872 |
82442 33724 96198 48027 95493 87443 51198 |
99483 58780 68189 77007 69150 26682 25095 |
| G.3 |
08253 53138 |
68023 66151 |
83964 31952 |
| G.2 |
27788 |
36828 |
90600 |
| G.1 |
25927 |
49050 |
97329 |
| ĐB |
115102 |
400769 |
812551 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
80 |
86 |
29 |
| G.7 |
960 |
081 |
707 |
| G.6 |
8959 0245 9985 |
8611 8005 9314 |
2915 6780 5188 |
| G.5 |
0271 |
4092 |
5576 |
| G.4 |
25741 70937 09287 39818 11569 20074 48832 |
75421 18712 13528 00474 35939 74071 53235 |
88516 58333 10533 67833 40695 79859 65647 |
| G.3 |
51405 29426 |
94117 07021 |
47100 46018 |
| G.2 |
10013 |
73514 |
92096 |
| G.1 |
53367 |
95453 |
51421 |
| ĐB |
855300 |
220506 |
694943 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
16 |
21 |
81 |
| G.7 |
130 |
995 |
720 |
| G.6 |
6606 1197 2779 |
6543 7224 8556 |
4303 7678 1833 |
| G.5 |
6720 |
9386 |
7441 |
| G.4 |
89429 11666 44677 59354 77100 35338 30404 |
31372 30012 56311 06708 51019 10971 99637 |
54503 40158 68915 62794 45309 83234 79518 |
| G.3 |
54093 77276 |
21507 45487 |
62941 96981 |
| G.2 |
62439 |
38849 |
09131 |
| G.1 |
83755 |
07780 |
56923 |
| ĐB |
730976 |
441966 |
453730 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
56 |
81 |
72 |
| G.7 |
461 |
826 |
945 |
| G.6 |
9972 4443 9068 |
1137 6080 6864 |
5161 2544 4219 |
| G.5 |
8968 |
7732 |
8450 |
| G.4 |
36299 41160 76980 98240 83154 23667 94298 |
92590 55482 87671 47447 52539 87050 13899 |
88026 21654 88669 34617 75532 65588 04529 |
| G.3 |
16947 23008 |
17346 22797 |
28046 19405 |
| G.2 |
91282 |
80013 |
62288 |
| G.1 |
21149 |
74461 |
82628 |
| ĐB |
782471 |
113917 |
787547 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
45 |
98 |
58 |
| G.7 |
717 |
766 |
791 |
| G.6 |
1262 4734 0476 |
8812 2101 8343 |
7764 0906 1895 |
| G.5 |
5954 |
2445 |
7273 |
| G.4 |
24782 34961 44281 67635 48323 90448 44591 |
25564 07399 17891 34821 90561 64922 77151 |
15866 03296 02602 06264 69729 01402 28587 |
| G.3 |
64706 16526 |
76507 49847 |
05135 23672 |
| G.2 |
17583 |
68732 |
70907 |
| G.1 |
18403 |
31198 |
06876 |
| ĐB |
561143 |
222664 |
910931 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
05 |
78 |
96 |
| G.7 |
025 |
623 |
963 |
| G.6 |
1933 8281 2388 |
3254 8660 7777 |
4215 3942 8192 |
| G.5 |
5759 |
5482 |
4694 |
| G.4 |
31424 16201 10796 50584 82215 14173 59780 |
93125 96078 04853 31329 16663 81843 80802 |
77181 13364 06767 00826 75814 29290 25007 |
| G.3 |
47191 50406 |
00544 21885 |
03906 65227 |
| G.2 |
08722 |
30917 |
86646 |
| G.1 |
48185 |
76245 |
21979 |
| ĐB |
567357 |
916397 |
901676 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
03 |
03 |
53 |
| G.7 |
331 |
238 |
865 |
| G.6 |
8933 4968 1228 |
6312 8909 3691 |
6504 6518 1382 |
| G.5 |
0726 |
3398 |
4866 |
| G.4 |
76116 12719 35412 37520 04833 54111 04905 |
91660 26288 35391 23568 74753 05563 79965 |
02811 45651 90422 62148 23617 25827 52054 |
| G.3 |
26366 66190 |
77553 00901 |
05133 95754 |
| G.2 |
72924 |
40763 |
56741 |
| G.1 |
54260 |
36775 |
60484 |
| ĐB |
310354 |
066278 |
174941 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
80 |
96 |
65 |
| G.7 |
914 |
799 |
321 |
| G.6 |
7352 6736 2732 |
5971 2288 5453 |
0030 0023 4195 |
| G.5 |
8457 |
4160 |
6251 |
| G.4 |
82686 34934 99568 38479 79156 45225 28952 |
63384 55767 33230 81156 05134 45649 74255 |
76858 70149 93073 86967 75451 81662 03595 |
| G.3 |
88610 68630 |
33544 49478 |
59165 62399 |
| G.2 |
99600 |
20050 |
84240 |
| G.1 |
95464 |
80592 |
56808 |
| ĐB |
530452 |
814764 |
816791 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48 |
26 |
98 |
| G.7 |
806 |
721 |
370 |
| G.6 |
1420 9461 9506 |
6182 5600 4095 |
8489 5295 2116 |
| G.5 |
0907 |
0558 |
9021 |
| G.4 |
86704 24502 19317 49279 66791 54431 52826 |
42560 67515 23541 78169 90308 33705 33358 |
76842 63546 11519 92118 10376 87555 54558 |
| G.3 |
85158 08199 |
89963 84048 |
56253 58569 |
| G.2 |
32992 |
01199 |
02637 |
| G.1 |
12936 |
13545 |
33444 |
| ĐB |
271382 |
833062 |
688830 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
XSMN Chủ Nhật, Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần, SXMN Chu Nhat, KQXSMN Chu Nhat được cập nhật vào lúc 16 giờ 15p. Ket qua xo so kien thiet mien nam chu nhat, xs mn cn được cập nhật chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay tại KQXS, cùng đón xem ngay!
XSMN Chủ Nhật – Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần – KQXSMN là gì?
– Xổ số miền nam chủ nhật hàng tuần được tường thuật trực tiếp vào chiều chủ nhật lúc 16 giờ 15 phút mở thưởng tỉnh nào quay tại đài tỉnh đó.
– XSMN chủ nhật mở thưởng bởi đài Xổ số Kiên Giang ký hiệu XSKG, đài Xổ số Tiền Giang ký hiệu mã XSTG và nhà đài Xổ số Đà Lạt ký hiệu XSDL.
– Kết quả Xổ số miền Nam chủ nhật chính xác 100% tại ket qua xo so.
– Xem kết quả xổ số miền nam chủ nhật qua các từ khóa: xsmn chu nhat hang tuan minh ngoc, sxmn chu nhat, kqxsmn chu nhat, xsmnchu nhat, xsmn cn, kqxs chu nhat, xschu nhat …
– Xem thống kê sổ kết quả miền nam tại XS MN. Ngày tiếp theo các bạn coi tại Xổ số miền nam thứ hai hàng tuần.
Cơ cấu giải thưởng XSMN Chủ Nhật hàng tuần như thế nào?
Nếu như ở Xổ số miền Bắc có 7 giải thì miền trung và miền Nam có 8 giải quay số. Mỗi lần mở thưởng, xổ số miền nam sẽ có những giải như sau:
– Giải đặc biệt: Có 1 giải với giá trị 1 giải thưởng 2.000.000.000 VND ( hai tỷ đồng ).
– Giải nhất: Có 1 giải nhất với giá trị 1 giải thưởng 30.000.000 VND ( ba mươi triệu đồng )
– Giải nhì: Có 1 giải nhì với giá trị 1 giải thưởng 15.000.000 VND ( mười năm triệu đồng )
– Giải ba: Có 2 giải ba với giá trị 1 giải thưởng 10.000.000 VND ( mười triệu đồng )
– Giải tư: Có 7 giải tư với giá trị 1 giải thưởng 3.000.000 VND ( ba triệu đồng )
– Giải năm: Có 10 giải năm với giá trị 1 giải thưởng 1.000.000 VND ( một triệu đồng )
– Giải sáu: Có 30 giải sáu với giá trị 1 giải thưởng 400.000 VND ( bốn trăm nghìn đồng )
– Giải bảy: Có 100 giải bảy với giá trị 1 giải thưởng 200.000 VND ( Hai trăm nghìn đồng )
– Giải tám: có 1000 giải tám với giá trị 1 giải thưởng 100.000 VND ( một trăm nghìn đồng)
– Giải khuyến khích: có 45 giải khuyến khích với giá trị 1 giải thưởng 6.000.000 VND ( sáu triệu đồng )
– Giải phụ: có 9 giải phụ với giá trị 1 giải thưởng 50.000.000 VND ( năm mươi triệu đồng)
Lưu ý:
+ 09 giải Phụ đặc biệt là các vé trúng 5 chữ số cuối cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải sẽ trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích là các vé chỉ sai 01 số bất kỳ so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ.
+ Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Xem thêm:
XSMN Thứ 2 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 2 hàng tuần
XSMN Thứ 3 – Kết quả xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần
