Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

54

11

34

G.7

165

136

938

G.6

0090

1275

8137

1771

1081

6797

4894

5200

5251

G.5

7179

5141

5261

G.4

82912

08671

04007

38777

21427

24678

88213

80466

39476

94967

53392

28557

50623

04094

66021

14147

81078

10432

31854

41278

38577

G.3

04207

38666

11203

92814

70611

27298

G.2

51010

53750

76912

G.1

65255

93110

79366

ĐB

097725

372661

689946

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

69

68

73

G.7

646

544

350

G.6

8415

9498

5908

6862

3973

4957

4559

7099

8161

G.5

8908

3929

1803

G.4

10558

51093

14672

27471

52171

65338

13869

47126

75065

43257

86746

94091

62134

09502

05705

43597

85901

98421

98208

70568

33412

G.3

47894

20904

99405

97260

31740

65100

G.2

40632

93216

55744

G.1

15528

13230

03745

ĐB

010529

655518

477216

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

86

96

09

G.7

848

973

508

G.6

9686

9239

7969

3287

2026

6677

7998

1522

2944

G.5

1697

2772

5313

G.4

70998

42116

55417

65873

20655

20861

27046

09251

18633

75077

45521

66940

05756

73909

57624

55972

09453

00527

29745

31629

88604

G.3

65533

98042

43448

04840

70340

68229

G.2

64127

96660

95608

G.1

76754

89662

07479

ĐB

280890

631974

621541

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

43

32

34

G.7

137

910

934

G.6

6173

8118

3298

6435

1274

2614

3641

5731

9571

G.5

5789

7430

3474

G.4

21455

14927

01759

55137

21554

76255

82713

26492

20735

98340

24630

77053

64447

88403

76469

62290

75241

90380

23168

51109

34942

G.3

99247

75422

42328

96558

26337

83030

G.2

82642

80415

79682

G.1

30825

53868

55323

ĐB

101247

547319

913272

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

57

47

70

G.7

114

116

368

G.6

9787

3936

1092

0468

0632

5601

2312

2702

3559

G.5

5271

0949

9809

G.4

68961

29539

41490

28512

48305

73541

55326

64123

97663

32640

34612

41364

90279

29104

58506

99998

07120

77102

71174

73170

85812

G.3

18368

60228

21587

68712

76681

27458

G.2

25621

85884

29453

G.1

74783

99157

77287

ĐB

392530

401870

265759

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

82

28

16

G.7

746

085

117

G.6

0326

3086

8378

8005

0353

6266

9043

5020

3484

G.5

2384

4388

6202

G.4

64649

27524

01420

75023

79358

19833

93541

44126

45069

69136

18032

54367

75913

68081

52248

81843

12204

38552

29964

53249

56518

G.3

23896

21193

07109

79741

37096

11487

G.2

88720

50482

63355

G.1

41464

59853

72055

ĐB

118869

241605

965636

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

24

65

14

G.7

079

088

413

G.6

0808

6278

1161

4162

3928

9509

5235

9042

3346

G.5

7104

9243

4371

G.4

45283

53044

97653

37162

54733

91062

43318

19972

72227

88092

34447

24007

53936

99464

33515

71928

47263

43265

07711

62631

85622

G.3

91947

46757

42233

60880

64715

14884

G.2

84696

99870

22994

G.1

10576

91317

06149

ĐB

734583

169216

719970

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

95

74

91

G.7

011

883

879

G.6

5950

6817

0286

0301

4731

2863

3033

8847

1923

G.5

9457

4153

0577

G.4

68330

24682

13921

37607

39284

68929

61918

80735

27635

50589

54655

47311

21707

93369

39158

47830

12738

34912

90308

95653

03643

G.3

08263

87272

72806

11044

12870

76114

G.2

92123

00719

22677

G.1

86993

58741

29928

ĐB

957784

310330

915305

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

86

72

74

G.7

666

509

372

G.6

2173

7758

6887

8530

7362

1931

5120

4995

7978

G.5

0713

9397

3956

G.4

09272

75170

93518

65575

10316

44966

78240

90627

25459

35048

04957

54511

06853

14627

14622

60729

66278

51597

17453

37138

15109

G.3

20208

86779

54626

05242

43968

59891

G.2

63348

82823

35583

G.1

63709

72431

14093

ĐB

369244

558601

391966

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8

00

15

49

G.7

308

315

294

G.6

5842

0891

0709

6120

2752

7598

6484

2487

5126

G.5

1613

4055

4958

G.4

78147

01746

25397

86073

24156

26753

61804

40332

18693

31859

91568

36959

52078

95447

77888

37519

20733

13453

14609

63531

89117

G.3

72556

16529

10779

40853

34611

72693

G.2

86151

17690

46089

G.1

99020

39210

28672

ĐB

058023

949923

584284

XSMT Chủ Nhật là tổng hợp KQXSMT mở thưởng chủ nhật hàng tuần đầy đủ và chính xác tuyệt đối do đội ngũ Xoso360 thực hiện. Kết quả XSMT CN mới nhất ngày 16/03/2025 như sau:

XSKHChủ nhật ngày 16/03/2025

– Giải Đặc Biệt là vé có 6 số trùng khớp 097725

– Giải Nhất thuộc về mỗi vé có 5 số cuối 65255

– Giải Nhì thuộc về mỗi vé có 5 số cuối là 51010

XSKTChủ nhật ngày 16/03/2025

– Giải Đặc Biệt là vé có 6 số trùng khớp 372661

– Giải Nhất thuộc về mỗi vé có 5 số cuối 93110

– Giải Nhì thuộc về mỗi vé có 5 số cuối là 53750

XSTTHChủ nhật ngày 16/03/2025

– Giải Đặc Biệt là vé có 6 số trùng khớp 689946

– Giải Nhất thuộc về mỗi vé có 5 số cuối 79366

– Giải Nhì thuộc về mỗi vé có 5 số cuối là 76912

Tham khảo thêm:

– Quay thử XSMT hôm nay để kiểm tra vận may của bạn.
– Dự đoán XSMT hôm nay từ chuyên gia để lựa số ưng ý.