Xổ Số Hôm Nay
Xổ Số Hôm Qua
Xổ Số Điện Toán
| KT | 17ZG9ZG20ZG1ZG6ZG3ZG18ZG19ZG | |||||||||||
| ĐB | 21251 | |||||||||||
| G.1 | 85420 | |||||||||||
| G.2 | 63358 | 13435 | ||||||||||
| G.3 | 48213 | 98853 | 94393 | |||||||||
| 86758 | 67052 | 58519 | ||||||||||
| G.4 | 6881 | 6185 | 8417 | 1916 | ||||||||
| G.5 | 3873 | 6715 | 6354 | |||||||||
| 7518 | 0725 | 6980 | ||||||||||
| G.6 | 271 | 170 | 986 | |||||||||
| G.7 | 06 | 90 | 23 | 19 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20, 70, 80, 90 |
| 1 | 13, 15, 16, 17, 18, 19(2) | 1 | 51, 71, 81 |
| 2 | 20, 23, 25 | 2 | 52 |
| 3 | 35 | 3 | 13, 23, 53, 73, 93 |
| 4 | 4 | 54 | |
| 5 | 51, 52, 53, 54, 58(2) | 5 | 15, 25, 35, 85 |
| 6 | 6 | 06, 16, 86 | |
| 7 | 70, 71, 73 | 7 | 17 |
| 8 | 80, 81, 85, 86 | 8 | 18, 58(2) |
| 9 | 90, 93 | 9 | 19(2) |
Xem kết quả XSMB theo ngày:
– Kết quả XSMB 07/01/2025
– Kết quả XSMB 06/01/2025
– Kết quả XSMB 05/01/2025
– Kết quả XSMB 04/01/2025
– Kết quả XSMB 03/01/2025
Xem kết XSKT3M cùng ngày:
– Kết quả XSMN 05/01/2025
– Kết quả XSMT 05/01/2025
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMB
– Thống kê sổ kết quả 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMB
Kho tiện ích



