Xổ Số Hôm Nay
Xổ Số Hôm Qua
Xổ Số Điện Toán
| KT | 8ZQ20ZQ18ZQ7ZQ13ZQ17ZQ3ZQ1ZQ | |||||||||||
| ĐB | 12352 | |||||||||||
| G.1 | 26503 | |||||||||||
| G.2 | 82489 | 60939 | ||||||||||
| G.3 | 43648 | 92896 | 86188 | |||||||||
| 82027 | 24900 | 15987 | ||||||||||
| G.4 | 3993 | 3422 | 5662 | 3991 | ||||||||
| G.5 | 5654 | 9358 | 9702 | |||||||||
| 6929 | 7499 | 3752 | ||||||||||
| G.6 | 567 | 338 | 187 | |||||||||
| G.7 | 94 | 24 | 71 | 45 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 03 | 0 | 00 |
| 1 | 1 | 71, 91 | |
| 2 | 22, 24, 27, 29 | 2 | 02, 22, 52(2), 62 |
| 3 | 38, 39 | 3 | 03, 93 |
| 4 | 45, 48 | 4 | 24, 54, 94 |
| 5 | 52(2), 54, 58 | 5 | 45 |
| 6 | 62, 67 | 6 | 96 |
| 7 | 71 | 7 | 27, 67, 87(2) |
| 8 | 87(2), 88, 89 | 8 | 38, 48, 58, 88 |
| 9 | 91, 93, 94, 96, 99 | 9 | 29, 39, 89, 99 |
Xem kết quả XSMB theo ngày:
– Kết quả XSMB 14/01/2025
– Kết quả XSMB 13/01/2025
– Kết quả XSMB 12/01/2025
– Kết quả XSMB 11/01/2025
– Kết quả XSMB 10/01/2025
Xem kết XSKT3M cùng ngày:
– Kết quả XSMN 12/01/2025
– Kết quả XSMT 12/01/2025
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMB
– Thống kê sổ kết quả 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMB
Kho tiện ích



