| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
50 |
58 |
| G.7 |
829 |
562 |
| G.6 |
9438 8228 0654 |
2294 9378 2919 |
| G.5 |
8936 |
7058 |
| G.4 |
37701 39130 23657 65680 30339 81994 70283 |
51260 27402 42265 32292 61014 94901 54457 |
| G.3 |
51088 29439 |
56291 04987 |
| G.2 |
40151 |
84889 |
| G.1 |
26263 |
60273 |
| ĐB |
923534 |
275979 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Xem kết quả XSMT theo ngày:
– Kết quả XSMT 15/01/2025
– Kết quả XSMT 14/01/2025
– Kết quả XSMT 13/01/2025
– Kết quả XSMT 12/01/2025
– Kết quả XSMT 11/01/2025
Xem kết XS3MIEN cùng ngày:
– Kết quả XSMB 13/01/2025
– Kết quả XSMN 13/01/2025
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMT
– Danh sách kqxsmb 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMT
