Xổ Số Hôm Nay
Xổ Số Hôm Qua
Xổ Số Điện Toán
| KT | 10VZ19VZ17VZ18VZ9VZ15VZ14VZ6VZ | |||||||||||
| ĐB | 10805 | |||||||||||
| G.1 | 05294 | |||||||||||
| G.2 | 21848 | 34631 | ||||||||||
| G.3 | 55028 | 08447 | 21282 | |||||||||
| 86363 | 88883 | 46453 | ||||||||||
| G.4 | 9053 | 4203 | 1873 | 2584 | ||||||||
| G.5 | 4566 | 3482 | 8353 | |||||||||
| 6225 | 0715 | 4246 | ||||||||||
| G.6 | 543 | 799 | 995 | |||||||||
| G.7 | 76 | 00 | 77 | 41 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 05 | 0 | 00 |
| 1 | 15 | 1 | 31, 41 |
| 2 | 25, 28 | 2 | 82(2) |
| 3 | 31 | 3 | 03, 43, 53(3), 63, 73, 83 |
| 4 | 41, 43, 46, 47, 48 | 4 | 84, 94 |
| 5 | 53(3) | 5 | 05, 15, 25, 95 |
| 6 | 63, 66 | 6 | 46, 66, 76 |
| 7 | 73, 76, 77 | 7 | 47, 77 |
| 8 | 82(2), 83, 84 | 8 | 28, 48 |
| 9 | 94, 95, 99 | 9 | 99 |
Xem kết quả XSMB theo ngày:
– Kết quả XSMB 19/11/2024
– Kết quả XSMB 18/11/2024
– Kết quả XSMB 17/11/2024
– Kết quả XSMB 16/11/2024
– Kết quả XSMB 15/11/2024
Xem kết XSKT3M cùng ngày:
– Kết quả XSMN 17/11/2024
– Kết quả XSMT 17/11/2024
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMB
– Thống kê sổ kết quả 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMB
Kho tiện ích



