Xổ Số Hôm Nay
Xổ Số Hôm Qua
Xổ Số Điện Toán
| KT | 19ZV1ZV17ZV6ZV20ZV4ZV7ZV12ZV | |||||||||||
| ĐB | 16256 | |||||||||||
| G.1 | 66008 | |||||||||||
| G.2 | 79126 | 99115 | ||||||||||
| G.3 | 57375 | 41790 | 44586 | |||||||||
| 23229 | 50136 | 08420 | ||||||||||
| G.4 | 5033 | 8982 | 7706 | 2139 | ||||||||
| G.5 | 3568 | 7587 | 9150 | |||||||||
| 5080 | 1416 | 7709 | ||||||||||
| G.6 | 441 | 463 | 430 | |||||||||
| G.7 | 99 | 63 | 50 | 18 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 08, 09 | 0 | 20, 30, 50(2), 80, 90 |
| 1 | 15, 16, 18 | 1 | 41 |
| 2 | 20, 26, 29 | 2 | 82 |
| 3 | 30, 33, 36, 39 | 3 | 33, 63(2) |
| 4 | 41 | 4 | |
| 5 | 50(2), 56 | 5 | 15, 75 |
| 6 | 63(2), 68 | 6 | 06, 16, 26, 36, 56, 86 |
| 7 | 75 | 7 | 87 |
| 8 | 80, 82, 86, 87 | 8 | 08, 18, 68 |
| 9 | 90, 99 | 9 | 09, 29, 39, 99 |
Xem kết quả XSMB theo ngày:
– Kết quả XSMB 19/01/2025
– Kết quả XSMB 18/01/2025
– Kết quả XSMB 17/01/2025
– Kết quả XSMB 16/01/2025
– Kết quả XSMB 15/01/2025
Xem kết XSKT3M cùng ngày:
– Kết quả XSMN 17/01/2025
– Kết quả XSMT 17/01/2025
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMB
– Thống kê sổ kết quả 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMB
Kho tiện ích



