Xổ Số Hôm Nay
Xổ Số Hôm Qua
Xổ Số Điện Toán
| KT | 11ZY13ZY17ZY3ZY12ZY7ZY18ZY8ZY | |||||||||||
| ĐB | 53292 | |||||||||||
| G.1 | 63986 | |||||||||||
| G.2 | 07718 | 00343 | ||||||||||
| G.3 | 96839 | 89209 | 80977 | |||||||||
| 90622 | 77300 | 65137 | ||||||||||
| G.4 | 5544 | 9610 | 4074 | 8831 | ||||||||
| G.5 | 1956 | 6041 | 6399 | |||||||||
| 6463 | 6071 | 7365 | ||||||||||
| G.6 | 678 | 940 | 898 | |||||||||
| G.7 | 31 | 14 | 60 | 68 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 0 | 00, 10, 40, 60 |
| 1 | 10, 14, 18 | 1 | 31(2), 41, 71 |
| 2 | 22 | 2 | 22, 92 |
| 3 | 31(2), 37, 39 | 3 | 43, 63 |
| 4 | 40, 41, 43, 44 | 4 | 14, 44, 74 |
| 5 | 56 | 5 | 65 |
| 6 | 60, 63, 65, 68 | 6 | 56, 86 |
| 7 | 71, 74, 77, 78 | 7 | 37, 77 |
| 8 | 86 | 8 | 18, 68, 78, 98 |
| 9 | 92, 98, 99 | 9 | 09, 39, 99 |
Xem kết quả XSMB theo ngày:
– Kết quả XSMB 21/01/2025
– Kết quả XSMB 20/01/2025
– Kết quả XSMB 19/01/2025
– Kết quả XSMB 18/01/2025
– Kết quả XSMB 17/01/2025
Xem kết XSKT3M cùng ngày:
– Kết quả XSMN 19/01/2025
– Kết quả XSMT 19/01/2025
Tra cứu tính năng hữu ích:
– Trải nghiệm quay thử XSMB
– Thống kê sổ kết quả 30 ngày
– Phân tích dự đoán XSMB
Kho tiện ích



